TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

揃(そろ)う

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そろうsorou giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 揃う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be complete; to be all present; to make a full set; to be satisfied (of conditions)
  • Động từ to be equal; to be uniform; to be even; to match; to agree
  • Động từ to gather; to assemble; to be collected

Cách chia của 揃う

Thể lịch sự (ます)揃います
Thể て揃って
Quá khứ (た)揃った
Phủ định (ない)揃わない
Khả năng揃える
Ý chí (よう)揃おう
Điều kiện (ば)揃えば
Bị động揃われる
Sai khiến揃わせる
Mệnh lệnh揃え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 揃う

  • インコを飼うために必要なものを揃えましょう。 Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.Tatoeba #74283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.