揃う
Nghĩa của 揃う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be complete; to be all present; to make a full set; to be satisfied (of conditions)
- Động từ to be equal; to be uniform; to be even; to match; to agree
- Động từ to gather; to assemble; to be collected
Cách chia của 揃う
| Thể lịch sự (ます) | 揃います |
| Thể て | 揃って |
| Quá khứ (た) | 揃った |
| Phủ định (ない) | 揃わない |
| Khả năng | 揃える |
| Ý chí (よう) | 揃おう |
| Điều kiện (ば) | 揃えば |
| Bị động | 揃われる |
| Sai khiến | 揃わせる |
| Mệnh lệnh | 揃え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 揃う
- インコを飼うために必要なものを揃えましょう。 Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.Tatoeba #74283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).