推薦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “suy tiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
推薦 nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử.
Nghĩa của 推薦
Danh từ
- Sự giới thiệu, sự tiến cử.
Từ liên quan với 推薦
Câu ví dụ với 推薦
- ロンドンで滞在する場所を推薦してもらえますか。 Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recommendation; referral; endorsement
Câu hỏi thường gặp
推薦 nghĩa là gì?
推薦 (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử.
推薦 đọc là gì?
推薦 đọc là すいせん (romaji: suisen).
Âm Hán Việt của 推薦 là gì?
Âm Hán Việt của 推薦 là "suy tiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.