TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

推測(すいそく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
すいそくsuisoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUY TRẮC 推 suy·測 trắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “suy trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

推測 nghĩa là sự đoán.

Nghĩa của 推測

Danh từ

  1. Sự đoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guess; conjecture

Câu hỏi thường gặp

推測 nghĩa là gì?

推測 (danh từ) nghĩa là sự đoán.

推測 đọc là gì?

推測 đọc là すいそく (romaji: suisoku).

Âm Hán Việt của 推測 là gì?

Âm Hán Việt của 推測 là "suy trắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.