推測
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “suy trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
推測 nghĩa là sự đoán.
Nghĩa của 推測
Danh từ
- Sự đoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guess; conjecture
Câu hỏi thường gặp
推測 nghĩa là gì?
推測 (danh từ) nghĩa là sự đoán.
推測 đọc là gì?
推測 đọc là すいそく (romaji: suisoku).
Âm Hán Việt của 推測 là gì?
Âm Hán Việt của 推測 là "suy trắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.