推理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “suy lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 推理
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reasoning; inference; deduction
- Danh từ mystery genre; detective genre
Từ liên quan với 推理
Câu ví dụ với 推理
- この推理小説はまだ半分ぐらいしか読んでいない。 Cuốn tiểu thuyết trinh thám này tôi mới chỉ đọc một nửa.Tatoeba #220979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).