TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

接待(せったい)

từ thông dụng
せったいsettai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP ĐÃI 接 tiếp·待 đãi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp đãi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

接待 nghĩa là tiếp đãi.

Nghĩa của 接待

Danh từ

  1. Tiếp đãi. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 摂待

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entertainment (of guests; esp. in the corporate world); treating (to food and drinks); wining and dining

Câu hỏi thường gặp

接待 nghĩa là gì?

接待 (danh từ) nghĩa là tiếp đãi.

接待 đọc là gì?

接待 đọc là せったい (romaji: settai).

Âm Hán Việt của 接待 là gì?

Âm Hán Việt của 接待 là "tiếp đãi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.