TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

探査機(たんさき)

たんさきtansaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 探 thám·査 ?·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

探査機 nghĩa là thăm dò.

Nghĩa của 探査機

Danh từ

  1. Thăm dò.

Từ ghép có 探査機

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (space) probe

Câu hỏi thường gặp

探査機 nghĩa là gì?

探査機 (danh từ) nghĩa là thăm dò.

探査機 đọc là gì?

探査機 đọc là たんさき (romaji: tansaki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.