探査機
たんさきtansaki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
探査機 nghĩa là thăm dò.
Nghĩa của 探査機
Danh từ
- Thăm dò.
Từ ghép có 探査機
- 宇宙探査機 — Tàu thăm dò vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (space) probe
Câu hỏi thường gặp
探査機 nghĩa là gì?
探査機 (danh từ) nghĩa là thăm dò.
探査機 đọc là gì?
探査機 đọc là たんさき (romaji: tansaki).