掘り当てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 掘り当てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strike (gold, oil, etc.); to find (e.g. buried treasure); to dig up
Cách viết khác: 掘りあてる, 掘当てる
Cách chia của 掘り当てる
| Thể lịch sự (ます) | 掘り当てます |
| Thể て | 掘り当てて |
| Quá khứ (た) | 掘り当てた |
| Phủ định (ない) | 掘り当てない |
| Khả năng | 掘り当てられる |
| Ý chí (よう) | 掘り当てよう |
| Điều kiện (ば) | 掘り当てれば |
| Bị động | 掘り当てられる |
| Sai khiến | 掘り当てさせる |
| Mệnh lệnh | 掘り当てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).