TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掘(ほ)り当(あ)てる

ほりあてるhoriateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 掘 quật·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 掘り当てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to strike (gold, oil, etc.); to find (e.g. buried treasure); to dig up

Cách viết khác: 掘りあてる, 掘当てる

Cách chia của 掘り当てる

Thể lịch sự (ます)掘り当てます
Thể て掘り当てて
Quá khứ (た)掘り当てた
Phủ định (ない)掘り当てない
Khả năng掘り当てられる
Ý chí (よう)掘り当てよう
Điều kiện (ば)掘り当てれば
Bị động掘り当てられる
Sai khiến掘り当てさせる
Mệnh lệnh掘り当てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.