掘り下げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 掘り下げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dig down
- Động từ to dig into (a matter); to delve into; to probe into; to investigate; to get to the bottom of
Cách viết khác: 掘りさげる, 掘下げる
Cách chia của 掘り下げる
| Thể lịch sự (ます) | 掘り下げます |
| Thể て | 掘り下げて |
| Quá khứ (た) | 掘り下げた |
| Phủ định (ない) | 掘り下げない |
| Khả năng | 掘り下げられる |
| Ý chí (よう) | 掘り下げよう |
| Điều kiện (ば) | 掘り下げれば |
| Bị động | 掘り下げられる |
| Sai khiến | 掘り下げさせる |
| Mệnh lệnh | 掘り下げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).