TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

授業料(じゅぎょうりょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゅぎょうりょうjugyōryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ NGHIỆP LIỆU 授 thụ·業 nghiệp·料 liệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ nghiệp liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 授業料

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuition fee; course fee

Câu ví dụ với 授業料

  • 学校は授業料の値上げを発表した。 Nhà trường công bố tăng học phí.Tatoeba #184389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.