TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

授業中(じゅぎょうちゅう)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じゅぎょうちゅうjugyōchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ NGHIỆP TRUNG 授 thụ·業 nghiệp·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ nghiệp trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 授業中

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ while in class

Câu ví dụ với 授業中

  • トムが授業中にいびきを掻いているのが聞こえました。 Tôi nghe thấy Tom ngáy trong giờ.Tatoeba #200205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.