授かる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 授かる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be granted (e.g. a title); to be awarded (e.g. a prize); to be gifted with (a talent); to be blessed with (a child); to be endowed with
- Động từ to be taught (e.g. a secret technique); to be instructed; to be initiated
Cách chia của 授かる
| Thể lịch sự (ます) | 授かります |
| Thể て | 授かって |
| Quá khứ (た) | 授かった |
| Phủ định (ない) | 授からない |
| Khả năng | 授かれる |
| Ý chí (よう) | 授かろう |
| Điều kiện (ば) | 授かれば |
| Bị động | 授かられる |
| Sai khiến | 授からせる |
| Mệnh lệnh | 授かれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).