TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掃(は)く

JLPT N2 từ thông dụng
はくhaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 掃 tảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

掃く nghĩa là quét.

Nghĩa của 掃く

Động từ

  1. Quét.

Cách chia của 掃く

Thể lịch sự (ます)掃きます
Thể て掃いて
Quá khứ (た)掃いた
Phủ định (ない)掃かない
Khả năng掃ける
Ý chí (よう)掃こう
Điều kiện (ば)掃けば
Bị động掃かれる
Sai khiến掃かせる
Mệnh lệnh掃け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sweep; to brush; to clean
  • Động từ to gather silkworms

Câu hỏi thường gặp

掃く nghĩa là gì?

掃く (động từ) nghĩa là quét.

掃く đọc là gì?

掃く đọc là はく (romaji: haku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.