掃く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
掃く nghĩa là quét.
Nghĩa của 掃く
Động từ
- Quét.
Cách chia của 掃く
| Thể lịch sự (ます) | 掃きます |
| Thể て | 掃いて |
| Quá khứ (た) | 掃いた |
| Phủ định (ない) | 掃かない |
| Khả năng | 掃ける |
| Ý chí (よう) | 掃こう |
| Điều kiện (ば) | 掃けば |
| Bị động | 掃かれる |
| Sai khiến | 掃かせる |
| Mệnh lệnh | 掃け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sweep; to brush; to clean
- Động từ to gather silkworms
Câu hỏi thường gặp
掃く nghĩa là gì?
掃く (động từ) nghĩa là quét.
掃く đọc là gì?
掃く đọc là はく (romaji: haku).