据え付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 据え付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to install; to equip; to mount; to fix (in place); to set up
Cách viết khác: 据付ける, 据えつける
Cách chia của 据え付ける
| Thể lịch sự (ます) | 据え付けます |
| Thể て | 据え付けて |
| Quá khứ (た) | 据え付けた |
| Phủ định (ない) | 据え付けない |
| Khả năng | 据え付けられる |
| Ý chí (よう) | 据え付けよう |
| Điều kiện (ば) | 据え付ければ |
| Bị động | 据え付けられる |
| Sai khiến | 据え付けさせる |
| Mệnh lệnh | 据え付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).