TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

据(す)え付(つ)ける

JLPT N1 từ thông dụng
すえつけるsuetsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 据 cứ·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 据え付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to install; to equip; to mount; to fix (in place); to set up

Cách viết khác: 据付ける, 据えつける

Cách chia của 据え付ける

Thể lịch sự (ます)据え付けます
Thể て据え付けて
Quá khứ (た)据え付けた
Phủ định (ない)据え付けない
Khả năng据え付けられる
Ý chí (よう)据え付けよう
Điều kiện (ば)据え付ければ
Bị động据え付けられる
Sai khiến据え付けさせる
Mệnh lệnh据え付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.