TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

捨て゚ぃーるん

giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 捨 xá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

捨て゚ぃーるん nghĩa là bỏ.

Nghĩa của 捨て゚ぃーるん

Động từ

  1. Bỏ.

Câu hỏi thường gặp

捨て゚ぃーるん nghĩa là gì?

捨て゚ぃーるん (động từ) nghĩa là bỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.