捕る
JLPT N2 từ thông dụng
とるtoru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 捕る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to catch (a wild animal, fish, insect, baseball, etc.); to capture
Cách chia của 捕る
| Thể lịch sự (ます) | 捕ります |
| Thể て | 捕って |
| Quá khứ (た) | 捕った |
| Phủ định (ない) | 捕らない |
| Khả năng | 捕れる |
| Ý chí (よう) | 捕ろう |
| Điều kiện (ば) | 捕れば |
| Bị động | 捕られる |
| Sai khiến | 捕らせる |
| Mệnh lệnh | 捕れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).