捕まる
Nghĩa của 捕まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be caught; to be arrested
- Động từ to hold on to; to grasp
- Động từ to find (e.g. proof); to get (e.g. a taxi)
- Động từ to be detained by
Cách viết khác: 掴まる, 捉まる, 摑まる
Cách chia của 捕まる
| Thể lịch sự (ます) | 捕まります |
| Thể て | 捕まって |
| Quá khứ (た) | 捕まった |
| Phủ định (ない) | 捕まらない |
| Khả năng | 捕まれる |
| Ý chí (よう) | 捕まろう |
| Điều kiện (ば) | 捕まれば |
| Bị động | 捕まられる |
| Sai khiến | 捕まらせる |
| Mệnh lệnh | 捕まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 捕まる
- トム、酔っ払い運転で捕まったのよ。 Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10640510
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.