TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

捕(つか)まる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つかまるtsukamaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 捕まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be caught; to be arrested
  • Động từ to hold on to; to grasp
  • Động từ to find (e.g. proof); to get (e.g. a taxi)
  • Động từ to be detained by

Cách viết khác: 掴まる, 捉まる, 摑まる

Cách chia của 捕まる

Thể lịch sự (ます)捕まります
Thể て捕まって
Quá khứ (た)捕まった
Phủ định (ない)捕まらない
Khả năng捕まれる
Ý chí (よう)捕まろう
Điều kiện (ば)捕まれば
Bị động捕まられる
Sai khiến捕まらせる
Mệnh lệnh捕まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 捕まる

  • トム、酔っ払い運転で捕まったのよ。 Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10640510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.