TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振替(ふりかえ)

từ thông dụng
ふりかえfurikae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤN THẾ 振 chấn·替 thế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chấn thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 振替

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transfer; switching over; change
  • Danh từ money transfer (usu. between accounts held by the same person)
  • Danh từ postal transfer (viết tắt)

Cách viết khác: 振り替え, 振替え, 振り替

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.