振り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make a payment via bank deposit transfer
- Động từ to discard another player's winning tile
Cách viết khác: 振込む
Cách chia của 振り込む
| Thể lịch sự (ます) | 振り込みます |
| Thể て | 振り込んで |
| Quá khứ (た) | 振り込んだ |
| Phủ định (ない) | 振り込まない |
| Khả năng | 振り込める |
| Ý chí (よう) | 振り込もう |
| Điều kiện (ば) | 振り込めば |
| Bị động | 振り込まれる |
| Sai khiến | 振り込ませる |
| Mệnh lệnh | 振り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).