TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り落(お)とす

ふりおとすfuriotosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 振り落とす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shake off; to throw off

Cách viết khác: 振り落す, ふり落とす

Cách chia của 振り落とす

Thể lịch sự (ます)振り落とします
Thể て振り落として
Quá khứ (た)振り落とした
Phủ định (ない)振り落とさない
Khả năng振り落とせる
Ý chí (よう)振り落とそう
Điều kiện (ば)振り落とせば
Bị động振り落とされる
Sai khiến振り落とさせる
Mệnh lệnh振り落とせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.