振り絞る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り絞る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to use to the full (one's voice, energy, etc.); to muster all of (one's strength, courage, etc.); to summon all of; to exert fully; to strain (one's voice)
Cách viết khác: 振りしぼる, 振絞る
Cách chia của 振り絞る
| Thể lịch sự (ます) | 振り絞ります |
| Thể て | 振り絞って |
| Quá khứ (た) | 振り絞った |
| Phủ định (ない) | 振り絞らない |
| Khả năng | 振り絞れる |
| Ý chí (よう) | 振り絞ろう |
| Điều kiện (ば) | 振り絞れば |
| Bị động | 振り絞られる |
| Sai khiến | 振り絞らせる |
| Mệnh lệnh | 振り絞れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).