TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り絞(しぼ)る

ふりしぼるfurishiboru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·絞 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 振り絞る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to use to the full (one's voice, energy, etc.); to muster all of (one's strength, courage, etc.); to summon all of; to exert fully; to strain (one's voice)

Cách viết khác: 振りしぼる, 振絞る

Cách chia của 振り絞る

Thể lịch sự (ます)振り絞ります
Thể て振り絞って
Quá khứ (た)振り絞った
Phủ định (ない)振り絞らない
Khả năng振り絞れる
Ý chí (よう)振り絞ろう
Điều kiện (ば)振り絞れば
Bị động振り絞られる
Sai khiến振り絞らせる
Mệnh lệnh振り絞れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.