振り替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り替える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change (e.g. a bill); to transfer (e.g. money); to switch over; to move over
Cách viết khác: 振りかえる, 振替える
Cách chia của 振り替える
| Thể lịch sự (ます) | 振り替えます |
| Thể て | 振り替えて |
| Quá khứ (た) | 振り替えた |
| Phủ định (ない) | 振り替えない |
| Khả năng | 振り替えられる |
| Ý chí (よう) | 振り替えよう |
| Điều kiện (ば) | 振り替えれば |
| Bị động | 振り替えられる |
| Sai khiến | 振り替えさせる |
| Mệnh lệnh | 振り替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).