振り回す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り回す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wield; to brandish; to flourish; to wave (about); to swing
- Động từ to display (one's knowledge); to show off
- Động từ to abuse (one's power)
- Động từ to manipulate someone
Cách viết khác: 振りまわす, 振回す
Cách chia của 振り回す
| Thể lịch sự (ます) | 振り回します |
| Thể て | 振り回して |
| Quá khứ (た) | 振り回した |
| Phủ định (ない) | 振り回さない |
| Khả năng | 振り回せる |
| Ý chí (よう) | 振り回そう |
| Điều kiện (ば) | 振り回せば |
| Bị động | 振り回される |
| Sai khiến | 振り回させる |
| Mệnh lệnh | 振り回せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).