振り向く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り向く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn one's face; to turn around; to look over one's shoulder
Cách viết khác: 振向く
Cách chia của 振り向く
| Thể lịch sự (ます) | 振り向きます |
| Thể て | 振り向いて |
| Quá khứ (た) | 振り向いた |
| Phủ định (ない) | 振り向かない |
| Khả năng | 振り向ける |
| Ý chí (よう) | 振り向こう |
| Điều kiện (ば) | 振り向けば |
| Bị động | 振り向かれる |
| Sai khiến | 振り向かせる |
| Mệnh lệnh | 振り向け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 振り向く
- その男は少し離れたところに立っていたが、トムの大声に振り向いた。 Người đàn ông đó đứng cách xa một chút nhưng ông ta quay lại khi nghe thấy Tôm hét to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.