振り切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake off; to shake free from
- Động từ to swing completely (bat, club, etc.); to take a full swing
- Động từ to break off from (pursuer); to pull away
- Động từ to reject (request); to ignore
Cách viết khác: 振切る, 振りきる, ふり切る
Cách chia của 振り切る
| Thể lịch sự (ます) | 振り切ります |
| Thể て | 振り切って |
| Quá khứ (た) | 振り切った |
| Phủ định (ない) | 振り切らない |
| Khả năng | 振り切れる |
| Ý chí (よう) | 振り切ろう |
| Điều kiện (ば) | 振り切れば |
| Bị động | 振り切られる |
| Sai khiến | 振り切らせる |
| Mệnh lệnh | 振り切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).