振り分ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り分ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide in two; to divide in half
- Động từ to divide (among); to apportion; to portion out; to distribute; to allot
Cách viết khác: 振分ける, 振りわける, ふり分ける
Cách chia của 振り分ける
| Thể lịch sự (ます) | 振り分けます |
| Thể て | 振り分けて |
| Quá khứ (た) | 振り分けた |
| Phủ định (ない) | 振り分けない |
| Khả năng | 振り分けられる |
| Ý chí (よう) | 振り分けよう |
| Điều kiện (ば) | 振り分ければ |
| Bị động | 振り分けられる |
| Sai khiến | 振り分けさせる |
| Mệnh lệnh | 振り分けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).