TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り分(わ)ける

ふりわけるfuriwakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·分 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 振り分ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to divide in two; to divide in half
  • Động từ to divide (among); to apportion; to portion out; to distribute; to allot

Cách viết khác: 振分ける, 振りわける, ふり分ける

Cách chia của 振り分ける

Thể lịch sự (ます)振り分けます
Thể て振り分けて
Quá khứ (た)振り分けた
Phủ định (ない)振り分けない
Khả năng振り分けられる
Ý chí (よう)振り分けよう
Điều kiện (ば)振り分ければ
Bị động振り分けられる
Sai khiến振り分けさせる
Mệnh lệnh振り分けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.