TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り出(だ)す

ふりだすfuridasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 振り出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shake out
  • Động từ to draw a check (bill, draft, etc.); to issue (e.g. money order)
  • Động từ to infuse (e.g. in hot water)

Cách viết khác: 振出す

Cách chia của 振り出す

Thể lịch sự (ます)振り出します
Thể て振り出して
Quá khứ (た)振り出した
Phủ định (ない)振り出さない
Khả năng振り出せる
Ý chí (よう)振り出そう
Điều kiện (ば)振り出せば
Bị động振り出される
Sai khiến振り出させる
Mệnh lệnh振り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.