振り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake out
- Động từ to draw a check (bill, draft, etc.); to issue (e.g. money order)
- Động từ to infuse (e.g. in hot water)
Cách viết khác: 振出す
Cách chia của 振り出す
| Thể lịch sự (ます) | 振り出します |
| Thể て | 振り出して |
| Quá khứ (た) | 振り出した |
| Phủ định (ない) | 振り出さない |
| Khả năng | 振り出せる |
| Ý chí (よう) | 振り出そう |
| Điều kiện (ば) | 振り出せば |
| Bị động | 振り出される |
| Sai khiến | 振り出させる |
| Mệnh lệnh | 振り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).