振り上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振り上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to raise (a sword, fist, etc.); to lift; to throw up; to fling up; to swing up
Cách viết khác: 振りあげる, 振上げる, ふり上げる
Cách chia của 振り上げる
| Thể lịch sự (ます) | 振り上げます |
| Thể て | 振り上げて |
| Quá khứ (た) | 振り上げた |
| Phủ định (ない) | 振り上げない |
| Khả năng | 振り上げられる |
| Ý chí (よう) | 振り上げよう |
| Điều kiện (ば) | 振り上げれば |
| Bị động | 振り上げられる |
| Sai khiến | 振り上げさせる |
| Mệnh lệnh | 振り上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).