TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り上(あ)げる

ふりあげるfuriageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 振り上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to raise (a sword, fist, etc.); to lift; to throw up; to fling up; to swing up

Cách viết khác: 振りあげる, 振上げる, ふり上げる

Cách chia của 振り上げる

Thể lịch sự (ます)振り上げます
Thể て振り上げて
Quá khứ (た)振り上げた
Phủ định (ない)振り上げない
Khả năng振り上げられる
Ý chí (よう)振り上げよう
Điều kiện (ば)振り上げれば
Bị động振り上げられる
Sai khiến振り上げさせる
Mệnh lệnh振り上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.