振られる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 振られる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be given the cold shoulder; to be jilted; to be rejected; to be dumped
Cách viết khác: フラれる
Cách chia của 振られる
| Thể lịch sự (ます) | 振られます |
| Thể て | 振られて |
| Quá khứ (た) | 振られた |
| Phủ định (ない) | 振られない |
| Khả năng | 振られられる |
| Ý chí (よう) | 振られよう |
| Điều kiện (ば) | 振られれば |
| Bị động | 振られられる |
| Sai khiến | 振られさせる |
| Mệnh lệnh | 振られろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 振られる
Câu ví dụ với 振られる
- 「みろ、お前のお陰でフラれまくりだぞ」「そう?日頃の行いのせいじゃない?」 "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"Tatoeba #77005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).