TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

挟(はさ)む

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はさむhasamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 挟む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks); to grip (from both sides)
  • Động từ to put between; to sandwich between; to insert; to interpose
  • Động từ to catch (e.g. a finger in a door); to trap; to pinch
  • Động từ to insert (e.g. a break into proceedings); to interpose (e.g. an objection); to interject; to throw in (e.g. a joke)
  • Động từ to be on either side of (a road, table, etc.); to have between each other; to be across (a street, river, etc.)
  • Động từ to harbour (feelings); to cast (e.g. doubt)
  • Động từ to pincer

Cách viết khác: 挿む, 挾む, ハサむ

Cách chia của 挟む

Thể lịch sự (ます)挟みます
Thể て挟んで
Quá khứ (た)挟んだ
Phủ định (ない)挟まない
Khả năng挟める
Ý chí (よう)挟もう
Điều kiện (ば)挟めば
Bị động挟まれる
Sai khiến挟ませる
Mệnh lệnh挟め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 挟む

Câu ví dụ với 挟む

  • 私が口を挟むことではないのは分かってます。 Tôi biết đấy không phải việc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11585871

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.