挟む
Nghĩa của 挟む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks); to grip (from both sides)
- Động từ to put between; to sandwich between; to insert; to interpose
- Động từ to catch (e.g. a finger in a door); to trap; to pinch
- Động từ to insert (e.g. a break into proceedings); to interpose (e.g. an objection); to interject; to throw in (e.g. a joke)
- Động từ to be on either side of (a road, table, etc.); to have between each other; to be across (a street, river, etc.)
- Động từ to harbour (feelings); to cast (e.g. doubt)
- Động từ to pincer
Cách viết khác: 挿む, 挾む, ハサむ
Cách chia của 挟む
| Thể lịch sự (ます) | 挟みます |
| Thể て | 挟んで |
| Quá khứ (た) | 挟んだ |
| Phủ định (ない) | 挟まない |
| Khả năng | 挟める |
| Ý chí (よう) | 挟もう |
| Điều kiện (ば) | 挟めば |
| Bị động | 挟まれる |
| Sai khiến | 挟ませる |
| Mệnh lệnh | 挟め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 挟む
Câu ví dụ với 挟む
- 私が口を挟むことではないのは分かってます。 Tôi biết đấy không phải việc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11585871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.