はさみ
JLPT N3 từ thông dụng
hasami
giọng máy của trình duyệt
はさみ nghĩa là kéo.
Nghĩa của はさみ
Danh từ
- Kéo.
Cách viết khác: 鋏, 剪刀, ハサミ
Từ ghép có はさみ
- はさみむし — Sâu tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scissors; shears; clippers
- Danh từ hole punch
Câu hỏi thường gặp
はさみ nghĩa là gì?
はさみ (danh từ) nghĩa là kéo.
はさみ đọc là gì?
はさみ đọc là はさみ (romaji: hasami).