TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指差(ゆびさ)す

JLPT N1 từ thông dụng
ゆびさすyubisasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 指 chỉ·差 sai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 指差す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to point at

Cách viết khác: 指さす, 指指す

Cách chia của 指差す

Thể lịch sự (ます)指差します
Thể て指差して
Quá khứ (た)指差した
Phủ định (ない)指差さない
Khả năng指差せる
Ý chí (よう)指差そう
Điều kiện (ば)指差せば
Bị động指差される
Sai khiến指差させる
Mệnh lệnh指差せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.