指差す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 指差す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to point at
Cách viết khác: 指さす, 指指す
Cách chia của 指差す
| Thể lịch sự (ます) | 指差します |
| Thể て | 指差して |
| Quá khứ (た) | 指差した |
| Phủ định (ない) | 指差さない |
| Khả năng | 指差せる |
| Ý chí (よう) | 指差そう |
| Điều kiện (ば) | 指差せば |
| Bị động | 指差される |
| Sai khiến | 指差させる |
| Mệnh lệnh | 指差せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).