TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指向(しこう)

しこうshikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ HƯỚNG 指 chỉ·向 hướng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ hướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 指向

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being orientated (towards); pointing (towards); directing (towards)
  • Danh từ directional (e.g. microphone)
  • Hậu tố -oriented

Từ liên quan với 指向

Từ ghép có 指向

  • 性的指向 — Thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.