持続
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trì tục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 持続
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuation; persisting; lasting; sustaining; enduring
Từ ghép có 持続
- 持続勃起症 — Chứng cương đau.
Câu ví dụ với 持続
- 彼は持続可能な開発の専門家です。 Anh ấy là một chuyên gia phát triển bền vững.Tatoeba #6971782
- 持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。 Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.Tatoeba #8847718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).