Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
持参金 nghĩa là Của hồi môn.
Nghĩa của 持参金
Danh từ
Của hồi môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dowry
Câu hỏi thường gặp
持参金 nghĩa là gì?
持参金 (danh từ) nghĩa là Của hồi môn.
持参金 đọc là gì?
持参金 đọc là じさんきん (romaji: jisankin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.