持て余す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持て余す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be too much for one; to find unmanageable; to be beyond one's control; to not know what to do with
Cách viết khác: 持てあます, もて余す
Cách chia của 持て余す
| Thể lịch sự (ます) | 持て余します |
| Thể て | 持て余して |
| Quá khứ (た) | 持て余した |
| Phủ định (ない) | 持て余さない |
| Khả năng | 持て余せる |
| Ý chí (よう) | 持て余そう |
| Điều kiện (ば) | 持て余せば |
| Bị động | 持て余される |
| Sai khiến | 持て余させる |
| Mệnh lệnh | 持て余せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).