TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)て余(あま)す

もてあますmoteamasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì·余 dư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 持て余す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be too much for one; to find unmanageable; to be beyond one's control; to not know what to do with

Cách viết khác: 持てあます, もて余す

Cách chia của 持て余す

Thể lịch sự (ます)持て余します
Thể て持て余して
Quá khứ (た)持て余した
Phủ định (ない)持て余さない
Khả năng持て余せる
Ý chí (よう)持て余そう
Điều kiện (ば)持て余せば
Bị động持て余される
Sai khiến持て余させる
Mệnh lệnh持て余せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.