持てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be able to possess (hold, get, etc.)
- Động từ to be well liked; to be popular; to be pampered (spoiled, doted upon, etc.); to be welcomed
- Động từ to endure (the tests of time, the elements, etc.); to last
- Tính từ possessed; held
- Tính từ rich; wealthy; affluent
Cách chia của 持てる
| Thể lịch sự (ます) | 持てます |
| Thể て | 持てて |
| Quá khứ (た) | 持てた |
| Phủ định (ない) | 持てない |
| Khả năng | 持てられる |
| Ý chí (よう) | 持てよう |
| Điều kiện (ば) | 持てれば |
| Bị động | 持てられる |
| Sai khiến | 持てさせる |
| Mệnh lệnh | 持てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).