TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)てる

JLPT N1 từ thông dụng
もてるmoteru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 持てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be able to possess (hold, get, etc.)
  • Động từ to be well liked; to be popular; to be pampered (spoiled, doted upon, etc.); to be welcomed
  • Động từ to endure (the tests of time, the elements, etc.); to last
  • Tính từ possessed; held
  • Tính từ rich; wealthy; affluent

Cách chia của 持てる

Thể lịch sự (ます)持てます
Thể て持てて
Quá khứ (た)持てた
Phủ định (ない)持てない
Khả năng持てられる
Ý chí (よう)持てよう
Điều kiện (ば)持てれば
Bị động持てられる
Sai khiến持てさせる
Mệnh lệnh持てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 持てる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.