持ってくる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
持ってくる nghĩa là mang.
Nghĩa của 持ってくる
Cụm từ
- Mang.
Cách viết khác: 持って来る, もって来る
Cách chia của 持ってくる
| Thể lịch sự (ます) | 持ってきます |
| Thể て | 持ってきて |
| Quá khứ (た) | 持ってきた |
| Phủ định (ない) | 持ってこない |
| Khả năng | 持ってこられる |
| Ý chí (よう) | 持ってこよう |
| Điều kiện (ば) | 持ってくれば |
| Bị động | 持ってこられる |
| Sai khiến | 持ってこさせる |
| Mệnh lệnh | 持ってこい |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 持ってくる
- 彼は私に私達のチームが勝ったという知らせを持ってきた。 Anh ta báo cho tôi về sự chiến thắng của đội chúng tôi.Tatoeba #106069
- コーヒーを持ってきたよ。 Tôi vừa đem một cốc cà phê đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224856
- いすをもう2、3脚持って来なさい。 Mang thêm hai cái ghế nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to bring (something); to take along; to fetch; to get
Câu hỏi thường gặp
持ってくる nghĩa là gì?
持ってくる (cụm từ) nghĩa là mang.
持ってくる đọc là gì?
持ってくる đọc là もってくる (romaji: mottekuru).