持っていく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
持っていく nghĩa là mang.
Nghĩa của 持っていく
Cụm từ
- Mang.
Cách viết khác: 持って行く, もって行く, 持ってゆく, もってゆく
Cách chia của 持っていく
| Thể lịch sự (ます) | 持っていきます |
| Thể て | 持っていって |
| Quá khứ (た) | 持っていった |
| Phủ định (ない) | 持っていかない |
| Khả năng | 持っていける |
| Ý chí (よう) | 持っていこう |
| Điều kiện (ば) | 持っていけば |
| Bị động | 持っていかれる |
| Sai khiến | 持っていかせる |
| Mệnh lệnh | 持っていけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 持っていく
- それをここから持っていけ! Hãy mang chúng ra khỏi đây.Tatoeba #204681
- 君のかさを間違えて持って行った。 Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178549
- 今朝は傘を持っていった方がいいですよ。 Ngươi nên đem theo dù vào sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172265
- もし読めるのなら、その本を持っていってよろしい。 Bạn có thể lấy quyển sách nếu bạn biết đọc nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193539
- 彼女は私にたずねもしないで、私の傘を持っていった。 Cô ấy đã lấy ô của tôi mà không thèm hỏi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89552
- 雨は降らないと思うが、万一の用心に傘を持っていこう。 Tôi không nghĩ trời sẽ mưa, nhưng tôi sẽ mang theo một cái ô để đề phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take (something) along; to bring with one; to carry (something) away; to bear
Câu hỏi thường gặp
持っていく nghĩa là gì?
持っていく (cụm từ) nghĩa là mang.
持っていく đọc là gì?
持っていく đọc là もっていく (romaji: motteiku).