持ち込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ち込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring in; to take in; to carry in
- Động từ to approach (someone) with (a proposal, offer, problem, etc.); to bring; to lodge (a complaint); to propose (e.g. a project)
- Động từ to bring (to another stage); to take (e.g. to court, to extra time, to a play-off)
Cách viết khác: 持ちこむ, 持込む
Cách chia của 持ち込む
| Thể lịch sự (ます) | 持ち込みます |
| Thể て | 持ち込んで |
| Quá khứ (た) | 持ち込んだ |
| Phủ định (ない) | 持ち込まない |
| Khả năng | 持ち込める |
| Ý chí (よう) | 持ち込もう |
| Điều kiện (ば) | 持ち込めば |
| Bị động | 持ち込まれる |
| Sai khiến | 持ち込ませる |
| Mệnh lệnh | 持ち込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).