持ち越す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ち越す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry over (an issue, decision, work, etc.); to carry forward; to put off; to postpone; to defer
Cách viết khác: 持越す, 持ちこす, もち越す
Cách chia của 持ち越す
| Thể lịch sự (ます) | 持ち越します |
| Thể て | 持ち越して |
| Quá khứ (た) | 持ち越した |
| Phủ định (ない) | 持ち越さない |
| Khả năng | 持ち越せる |
| Ý chí (よう) | 持ち越そう |
| Điều kiện (ば) | 持ち越せば |
| Bị động | 持ち越される |
| Sai khiến | 持ち越させる |
| Mệnh lệnh | 持ち越せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).