持ち直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ち直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recover; to rally; to improve; to pick up
- Động từ to carry in a different way; to change one's grip (on); to shift (a bag, etc.) from one hand to the other
Cách viết khác: 持直す, 持ちなおす
Cách chia của 持ち直す
| Thể lịch sự (ます) | 持ち直します |
| Thể て | 持ち直して |
| Quá khứ (た) | 持ち直した |
| Phủ định (ない) | 持ち直さない |
| Khả năng | 持ち直せる |
| Ý chí (よう) | 持ち直そう |
| Điều kiện (ば) | 持ち直せば |
| Bị động | 持ち直される |
| Sai khiến | 持ち直させる |
| Mệnh lệnh | 持ち直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).