TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)ち直(なお)す

từ thông dụng
もちなおすmochinaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 持ち直す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recover; to rally; to improve; to pick up
  • Động từ to carry in a different way; to change one's grip (on); to shift (a bag, etc.) from one hand to the other

Cách viết khác: 持直す, 持ちなおす

Cách chia của 持ち直す

Thể lịch sự (ます)持ち直します
Thể て持ち直して
Quá khứ (た)持ち直した
Phủ định (ない)持ち直さない
Khả năng持ち直せる
Ý chí (よう)持ち直そう
Điều kiện (ば)持ち直せば
Bị động持ち直される
Sai khiến持ち直させる
Mệnh lệnh持ち直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.