TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)ち物(もの)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
もちものmochimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌ VẬT 持 trì·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trì vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 持ち物

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ things one is carrying; things one has on one's person
  • Danh từ thing one owns; one's property; one's possessions; belongings; one's personal effects
  • Danh từ mistress; lover (cũ)

Cách viết khác: 持物, 持ちもの, 持ちもん

Câu ví dụ với 持ち物

  • 持ち物をまとめなさい。 Đóng gói đồ đạc của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150720
  • 妹は自分のすべての持ち物を大切にする。 Em gái tôi bảo quản rất tốt mọi thứ mà cô có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.