持ち帰る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ち帰る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take home; to carry home; to bring back home; to take out (e.g. food)
Cách viết khác: 持帰る
Cách chia của 持ち帰る
| Thể lịch sự (ます) | 持ち帰ります |
| Thể て | 持ち帰って |
| Quá khứ (た) | 持ち帰った |
| Phủ định (ない) | 持ち帰らない |
| Khả năng | 持ち帰れる |
| Ý chí (よう) | 持ち帰ろう |
| Điều kiện (ば) | 持ち帰れば |
| Bị động | 持ち帰られる |
| Sai khiến | 持ち帰らせる |
| Mệnh lệnh | 持ち帰れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).