TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)ち帰(かえ)る

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もちかえるmochikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì·帰 quy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 持ち帰る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take home; to carry home; to bring back home; to take out (e.g. food)

Cách viết khác: 持帰る

Cách chia của 持ち帰る

Thể lịch sự (ます)持ち帰ります
Thể て持ち帰って
Quá khứ (た)持ち帰った
Phủ định (ない)持ち帰らない
Khả năng持ち帰れる
Ý chí (よう)持ち帰ろう
Điều kiện (ば)持ち帰れば
Bị động持ち帰られる
Sai khiến持ち帰らせる
Mệnh lệnh持ち帰れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.