持ち合わせ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ち合わせ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ things on hand; things in stock
- Danh từ money on hand; money in one's wallet
- Danh từ on hand; in stock
Cách viết khác: 持ちあわせ, 持ち合せ, もち合わせ, 持合せ, 持合わせ
Câu ví dụ với 持ち合わせ
- 私は小銭の持ち合わせがない。 Tôi không mang theo tiền lẻ.Tatoeba #155891
- お金の持ち合わせがないんだよ。 Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227257
- 金の持ち合わせがない。 Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.