TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)ち合(あ)わせ

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
もちあわせmochiawase giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 持ち合わせ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ things on hand; things in stock
  • Danh từ money on hand; money in one's wallet
  • Danh từ on hand; in stock

Cách viết khác: 持ちあわせ, 持ち合せ, もち合わせ, 持合せ, 持合わせ

Câu ví dụ với 持ち合わせ

  • 私は小銭の持ち合わせがない。 Tôi không mang theo tiền lẻ.Tatoeba #155891
  • お金の持ち合わせがないんだよ。 Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227257
  • 金の持ち合わせがない。 Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.