TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)ち出(だ)す

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
もちだすmochidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 持ち出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take out; to carry out; to bring out from where it belongs
  • Động từ to mention something; to broach a topic; to bring up (a subject); to raise (an issue); to mention

Cách viết khác: 持出す

Cách chia của 持ち出す

Thể lịch sự (ます)持ち出します
Thể て持ち出して
Quá khứ (た)持ち出した
Phủ định (ない)持ち出さない
Khả năng持ち出せる
Ý chí (よう)持ち出そう
Điều kiện (ば)持ち出せば
Bị động持ち出される
Sai khiến持ち出させる
Mệnh lệnh持ち出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.