持ち上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ち上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to elevate; to raise; to lift up
- Động từ to flatter; to extol; to praise to the sky
Cách viết khác: 持ちあげる, 持上げる
Cách chia của 持ち上げる
| Thể lịch sự (ます) | 持ち上げます |
| Thể て | 持ち上げて |
| Quá khứ (た) | 持ち上げた |
| Phủ định (ない) | 持ち上げない |
| Khả năng | 持ち上げられる |
| Ý chí (よう) | 持ち上げよう |
| Điều kiện (ば) | 持ち上げれば |
| Bị động | 持ち上げられる |
| Sai khiến | 持ち上げさせる |
| Mệnh lệnh | 持ち上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).