持ち上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ち上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be lifted; to be raised; to rise; to go up
- Động từ to happen suddenly; to occur; to come up; to turn up
- Động từ to be homeroom teacher for the same class multiple years in a row; to move up with one's class
Cách viết khác: 持ちあがる, 持上がる, 持ち上る, 持上る
Cách chia của 持ち上がる
| Thể lịch sự (ます) | 持ち上がります |
| Thể て | 持ち上がって |
| Quá khứ (た) | 持ち上がった |
| Phủ định (ない) | 持ち上がらない |
| Khả năng | 持ち上がれる |
| Ý chí (よう) | 持ち上がろう |
| Điều kiện (ば) | 持ち上がれば |
| Bị động | 持ち上がられる |
| Sai khiến | 持ち上がらせる |
| Mệnh lệnh | 持ち上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).