持ちこたえる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ちこたえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold out (e.g. against an attack); to hang on; to withstand; to endure; to last
Cách viết khác: 持ち堪える, 持堪える
Cách chia của 持ちこたえる
| Thể lịch sự (ます) | 持ちこたえます |
| Thể て | 持ちこたえて |
| Quá khứ (た) | 持ちこたえた |
| Phủ định (ない) | 持ちこたえない |
| Khả năng | 持ちこたえられる |
| Ý chí (よう) | 持ちこたえよう |
| Điều kiện (ば) | 持ちこたえれば |
| Bị động | 持ちこたえられる |
| Sai khiến | 持ちこたえさせる |
| Mệnh lệnh | 持ちこたえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).