TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)ちこたえる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もちこたえるmochikotaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 持ちこたえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold out (e.g. against an attack); to hang on; to withstand; to endure; to last

Cách viết khác: 持ち堪える, 持堪える

Cách chia của 持ちこたえる

Thể lịch sự (ます)持ちこたえます
Thể て持ちこたえて
Quá khứ (た)持ちこたえた
Phủ định (ない)持ちこたえない
Khả năng持ちこたえられる
Ý chí (よう)持ちこたえよう
Điều kiện (ば)持ちこたえれば
Bị động持ちこたえられる
Sai khiến持ちこたえさせる
Mệnh lệnh持ちこたえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.