持ちかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 持ちかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to offer (a suggestion, etc.); to propose (an idea, etc.); to approach with (a proposal, etc.)
Cách viết khác: 持ち掛ける, 持掛ける
Cách chia của 持ちかける
| Thể lịch sự (ます) | 持ちかけます |
| Thể て | 持ちかけて |
| Quá khứ (た) | 持ちかけた |
| Phủ định (ない) | 持ちかけない |
| Khả năng | 持ちかけられる |
| Ý chí (よう) | 持ちかけよう |
| Điều kiện (ば) | 持ちかければ |
| Bị động | 持ちかけられる |
| Sai khiến | 持ちかけさせる |
| Mệnh lệnh | 持ちかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).