拭う
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぬぐうnuguu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 拭う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wipe; to mop up
- Động từ to get rid of (an impression, feeling, blemish, etc.); to dispel (e.g. shame); to erase; to remove
Cách chia của 拭う
| Thể lịch sự (ます) | 拭います |
| Thể て | 拭って |
| Quá khứ (た) | 拭った |
| Phủ định (ない) | 拭わない |
| Khả năng | 拭える |
| Ý chí (よう) | 拭おう |
| Điều kiện (ば) | 拭えば |
| Bị động | 拭われる |
| Sai khiến | 拭わせる |
| Mệnh lệnh | 拭え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).