TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拭(ぬぐ)う

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぬぐうnuguu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 拭う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wipe; to mop up
  • Động từ to get rid of (an impression, feeling, blemish, etc.); to dispel (e.g. shame); to erase; to remove

Cách chia của 拭う

Thể lịch sự (ます)拭います
Thể て拭って
Quá khứ (た)拭った
Phủ định (ない)拭わない
Khả năng拭える
Ý chí (よう)拭おう
Điều kiện (ば)拭えば
Bị động拭われる
Sai khiến拭わせる
Mệnh lệnh拭え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.